Bàn nâng trọng tải nặng X/2X series
0983113188

Lượt xem: 2337 | Đánh giá:

Bàn nâng trọng tải nặng X/2X series

Giá: Liên hệ

Hãng sản xuất:

Chi tiết

X-Series

The Simple to Lift For a Comfortable Height 

 

Specification

 

Model

Capacity
(kg)

Vertical Travel
(mm)

Table Size 
(mm)

Minimum Height
(mm)

Maximum Height
(mm)

Weight
(kgs.)

X10410

1,000

600

400x1,000

155

755

163(32)

X10413

1,000

845

400x1,340

155

1,000

210(32)

X10415

1,000

950

400x1,500

205

1,155

248(32)

NX-100NA

1,000

400

640x850

155

555

161

NX-100NB

1,000

600

640x1,000

155

755

175

NX-100NC

1,000

845

640x1,340

155

1,000

225

NX-100ND

1,000

950

640x1,500

205

1,155

248

NX-100NE

1,000

1305

640x1,800

205

1510

313

NX-100WA

1,000

400

780X850

155

555

180

NX-100WB

1,000

600

780X1,000

155

755

194

NX-100WC

1,000

845

780X1,340

155

1,000

244

NX-100WD

1,000

950

780X1,500

205

1,155

269

NX-100WE

1,000

1305

780X1,800

205

1,510

335

NX100WCY

1,000

845

1,000X1,340

155

1,000

255

NX100WDY

1,000

950

1,000X1,500

205

1,155

281

NX100WEY

1,000

1,305

1,000X2,000

205

1,510

357

X11224

1,000

1,305

1,200X2,400

207

1,512

500

X20713

2,000

800

700x1,300

200

1,000

340

X20715

2,000

1,000

700x1,500

215

1,215

378

X21013

2,000

800

1,000x1,300

200

1,000

388

X21015

2,000

1,000

1,000x1,500

215

1,215

428

X21020

2,000

1,250

1,000x2,000

250

1,500

515

X21224

2,000

1,250

1,200x2,400

252

1,502

620

X30713

3,000

800

700x1,300

235

1,035

383

X30715

3,000

1,000

700x1,500

245

1,245

421

X31013

3,000

800

1,000x1,300

235

1,035

435

X31015

3,000

1,000

1,000x1,500

245

1,245

482

X31020

3,000

1,250

1,000x2,000

280

1,530

573

X31224

3,000

1,250

1,200x2,400

280

1,530

670

2X-Series

The Simple to Lift For a Comfortable Height 

 

Specification

 

Model

Capacity
(kg)

Vertical Travel
(mm)

Table Size 
(mm)

Minimum Height
(mm)

Maximum Height
(mm)

Weight
(kgs.)

2X10607

1,000

900

600*780

255

1,155

226

2X10610

1,000

1,250

600*1,000

255

1,505

250

2X10611

1,000

1,400

600*1,150

255

1,655

317

2X10910

1,000

1,250

850*1,000

255

1,505

330

2X10911

1,000

1,400

850*1,150

255

1,655

360

2X11211

1,000

1,400

1,200*1,150

255

1,655

380

2X10614

1,000

1,800

600*1,400

306

2,106

370

2X10914

1,000

1,800

850*1,400

306

2,106

400

2X11214

1,000

1,800

1,200*1,400

306

2,106

595

2X10618

1,000

2,400

600*1,850

356

2,756

600

2X10918

1,000

2,400

850*1,850

356

2,756

726

2X11218

1,000

2,400

1,200*1,850

356

2,756

827

Bình luận
Viết bình luận cho sản phẩm này:

Hãy bấm vào nút dưới đây để mở form bình luận:

Giới thiệu

Hoạt động kinh doanh của TESIN chủ yếu tập trung vào việc Cung cấp thiết bị của các hãng sản xuất do TESIN là đại diện ở Việt Nam, đồng thời... [Xem tiếp]

 

  024 6261 5111
  info(a)tesin.com.vn
  h3llomrthao
  h3llomrthao

 

Bản đồ

Đường đến TESIN

Địa chỉ liên hệ: P.708, Tòa Nhà C6-Khối 1, Khu Đô Thị Mỹ Đình I, Quận Nam Từ Liêm

Thành Phố Hà Nội